Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowshed

/'kauʃed/ phổ biến #43639
Biến thể từ cowsheds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowshed

/'kauʃed/

danh từ

  • chuồng bò
Định nghĩa tiếng Anh

n a barn for cows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...