cowshed
/'kauʃed/ phổ biến #43639
Biến thể từ
cowsheds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowshed
/'kauʃed/
danh từ
- chuồng bò
Định nghĩa tiếng Anh
n a barn for cows