Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowy

/'kaʊɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowy

//

  • xem cow
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...