Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cozenage

/'kʌznidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cozenage

/'kʌznidʤ/

danh từ

  • (văn học) sự lừa đảo, sự lừa gạt, sự lừa dối; sự bị lừa, sự bị lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

n a fraudulent business scheme

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...