Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cozily

/'kәuzili/ phổ biến #34738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cozily

//

  • xem cozy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cozy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...