Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coziness

/'kәuzinis/ phổ biến #30540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coziness

//

  • xem cozy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of warm snug comfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...