Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #7168

cozy

/'kouzi/

tính từ: (cozy)

/'kouzi/
  • ấm cúng, thoải mái dễ chịu
    • a cosy life: một cuộc đời ấm cúng

danh từ

  • ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
  • ghế hai chỗ có nệm
Định nghĩa tiếng Anh

s. enjoying or affording comforting warmth and shelter especially in a small space\ns. having or fostering a warm or friendly and informal atmosphere\ns. suggesting connivance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...