Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crab apple

/kræb ˈæpl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crab apple

//

* danh từ
  • cây táo đại
  • quả táo đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...