Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crab-tree

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crab-tree

//

* danh từ
  • cây táo tây dại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...