Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crabbedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crabbedly

//

  • xem crabbed
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...