crabber
/'kræbә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crabber
//
- xem crab
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who catches crabs.
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who catches crabs.
Đang tải...