crabbing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crabbing
//
* danh từ- việc bắt cua
Định nghĩa tiếng Anh
v direct (an aircraft) into a crosswind v scurry sideways like a crab v fish for crab v complain
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v direct (an aircraft) into a crosswind v scurry sideways like a crab v fish for crab v complain
Đang tải...