crabby
/'kræbi/ phổ biến #27084
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crabby
//
* tính từ- cáu gắt, gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh
s annoyed and irritable
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s annoyed and irritable
Đang tải...