crabwise
/'kræbwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crabwise
//
* phó từ- khó nhọc, cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of movement) at an angle
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of movement) at an angle
Đang tải...