Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crack-brained

/'krækbreind/

tính từ

  • gàn, dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having an impaired intellect; whimsical; crazy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...