Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crack-brained

/'krækbreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crack-brained

/'krækbreind/

tính từ

  • gàn, dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having an impaired intellect; whimsical; crazy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...