crack-jaw
/'krækdʤɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crack-jaw
/'krækdʤɔ:/
danh từ
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...