Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crack-jaw

/'krækdʤɔ:/

danh từ

  • (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...