crack-up
//
* danh từ- sự kiệt sức
Biến thể từ
crack-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a mental or physical breakdown
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a mental or physical breakdown
Đang tải...