crackajack
/'krækәdʒæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crackajack
//
* danh từ- (thông tục) người tài năng phi thường* tính từ
- tài giỏi tuyệt vời
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...