crackbrain
/'krækbrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crackbrain
//
* tính từ- gàn dở, dở hơi, điên rồ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...