Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9337

crackdown

//

* danh từ
  • sự trừng trị thẳng tay, biện pháp thẳng tay hơn
Biến thể từ crackdowns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. severely repressive actions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...