Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crackjack

/'krækdʤæk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay xuất sắc, tay cừ khôi (trong công việc gì)
  • vật rất chiến, vật rất tuyệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...