Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crackjack

/'krækdʤæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crackjack

/'krækdʤæk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay xuất sắc, tay cừ khôi (trong công việc gì)
  • vật rất chiến, vật rất tuyệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...