Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crackled

/'krækld/

tính từ

  • bị rạn nứt
  • có da rạn (đồ sứ)
Định nghĩa tiếng Anh

v make a crackling sound\nv make a crushing noise\nv to become, or to cause to become, covered with a network of small cracks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...