Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crackleware

/'kræklwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crackleware

//

* danh từ
  • sứ men rạn
Định nghĩa tiếng Anh

n glazed china with a network of fine cracks on the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...