Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cracknel

/'kræknl/

danh từ

  • bánh quy giòn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. A hard brittle cake or biscuit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...