Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22984

crackpot

//

* danh từ
  • người có suy nghĩ lập dị
Biến thể từ crackpots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a whimsically eccentric person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...