Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crackpot

/'krækpɒt/ phổ biến #22984
Biến thể từ crackpots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crackpot

//

* danh từ
  • người có suy nghĩ lập dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a whimsically eccentric person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...