Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cracksman

/'kræksmən/

danh từ

  • kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy cửa
Biến thể từ cracksmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a thief who breaks open safes to steal valuable contents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...