Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cracky

/'kræki/

tính từ

  • nứt, rạn
  • giòn, dễ vỡ
  • (thông tục) gàn, dở hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...