Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

craft-brother

/'krɑ:ft,brʌðə/

danh từ

  • bạn cùng nghề (thủ công)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...