Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craftily

/'kræftili/ phổ biến #35764
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craftily

//

* phó từ
  • láu cá, quỷ quyệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an artful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...