Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42520

craftiness

/'krɑ:ftinis/

danh từ

  • sự mánh khoé, sự láu cá, tính xảo quyệt, tính xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being crafty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...