Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craftiness

/'krɑ:ftinis/ phổ biến #42520
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craftiness

/'krɑ:ftinis/

danh từ

  • sự mánh khoé, sự láu cá, tính xảo quyệt, tính xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being crafty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...