craftiness
/'krɑ:ftinis/ phổ biến #42520
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
craftiness
/'krɑ:ftinis/
danh từ
- sự mánh khoé, sự láu cá, tính xảo quyệt, tính xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being crafty