Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15188

craftsmanship

/'krɑ:ftsmənʃip/

danh từ

  • sự khéo léo, sự lành nghề, sự thạo nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n skill in an occupation or trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...