Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crake

/kreik/
Biến thể từ crakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crake

/kreik/

danh từ

  • (động vật học) gà nước
  • tiếng kêu của gà nước

nội động từ

  • kêu (gà nước); kêu như gà nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several short-billed Old World rails

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...