Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cram-full

/'kræm'ful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cram-full

/'kræm'ful/

tính từ

  • chan chứa, đầy tràn, đầy không nhồi vào đâu được nữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...