cramp-iron
/'kræmp,aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cramp-iron
/'kræmp,aiən/
danh từ
- thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...