Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

craniate

//

* tính từ
  • có sọ
Biến thể từ craniates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n animals having a bony or cartilaginous skeleton with a segmented spinal column and a large brain enclosed in a skull or cranium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...