Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craniofacial

/,kreiniәj'feiʃәə/ phổ biến #37367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craniofacial

//

* tính từ
  • thuộc sọ và mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the cranium and face; as, the craniofacial angle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...