Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

craniology

//

* danh từ
  • khoa sọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scientific study of the skulls of various human races

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...