Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craped

/'kreipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craped

//

* tính từ
  • mặc nhiễu đen
  • đeo băng tang nhiễu đen
Định nghĩa tiếng Anh

v cover or drape with crape v curl tightly v have a bowel movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...