Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crapshooter

/'kræp,ʃu:tә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crapshooter

//

* danh từ
  • người gieo xúc xắc
Định nghĩa tiếng Anh

n a gambler who plays the game of craps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...