Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crapshooter

//

* danh từ
  • người gieo xúc xắc
Định nghĩa tiếng Anh

n a gambler who plays the game of craps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...