crash barrier
/kræʃ ˈbæriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crash barrier
//
* danh từ- hàng rào phân ranh giới
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...