Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crash-helmet

/'kræʃ,helmit/

danh từ

  • mũ (của người) lái mô tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...