Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crash-land

/'kræʃlænd/
Biến thể từ crash-lands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crash-land

/'kræʃlænd/

nội động từ

  • (hàng không) hạ cánh vội vã (không dùng được bánh xe dưới bụng)
  • nhảy xuống vôi vã (người lái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...