crash-land
/'kræʃlænd/
nội động từ
- (hàng không) hạ cánh vội vã (không dùng được bánh xe dưới bụng)
- nhảy xuống vôi vã (người lái)
Biến thể từ
crash-lands số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...