Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crash-pad

//

* danh từ
  • (tục tĩu) nơi nghỉ trọ không mất tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...