crash-proof
/k'ræʃpr'u:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crash-proof
//
* tính từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chống lại được va chạm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...