Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crasis

//

* danh từ
  • số nhiều crases
  • hiện tượng hai nguyên âm hay hai nguyên âm đôi rút lại thành một nguyên âm dài hay một nguyên âm đôi
  • danh từ, số nhiều crases
  • hiện tượng hai nguyên âm hay hai nguyên âm đôi rút lại thành một nguyên âm dài hay một nguyên âm đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mixture of constituents, as of the blood; constitution;\n temperament.\nn. A contraction of two vowels (as the final and initial\n vowels of united words) into one long vowel, or into a diphthong;\n synaeresis; as, cogo for coago.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...