Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crateriform

/'kreitәrifɒ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crateriform

//

* tính từ
  • hình miệng núi lửa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a shallow bowl; -- said of a corolla.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...