Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crateriform

//

* tính từ
  • hình miệng núi lửa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a shallow bowl; -- said of a\n corolla.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...