crayonist
/kre'ɪənɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crayonist
//
- xem crayon
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...