crazily
/'kreizili/ phổ biến #21996
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crazily
/'kreizili/
phó từ
- say mê, say đắm
- điên cuồng, điên, rồ dại
- xộc xệch, ọp ẹp
Định nghĩa tiếng Anh
r in an insane manner