Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crazily

/'kreizili/ phổ biến #21996
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crazily

/'kreizili/

phó từ

  • say mê, say đắm
  • điên cuồng, điên, rồ dại
  • xộc xệch, ọp ẹp
Định nghĩa tiếng Anh

r in an insane manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...