Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cream cheese

/'kri:m'tʃi:z/

danh từ

  • phó mát làm bằng sữa không gạn bớt kem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...