Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cream-laid paper

/'kri:m'leid'peipə/

danh từ

  • giấy vecjê màu kem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...