Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

creaseless

/'kri:slis/

tính từ

  • không nhàu (vải...), không có nếp gấp
Định nghĩa tiếng Anh

s used especially of fabrics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...